Hình ảnh sản phẩm
Bấm ảnh nhỏ để xem
Màn hình quảng cáo · Treo tường · AOC SPX Series
SPX435A/68
Màn hình quảng cáo 43” 4K UHD, vận hành 24/7 — có 5 kích thước từ 43 đến 86 inch.
Màn hình thương mại AOC dòng SPX với tấm nền ADS góc nhìn rộng, màu sắc chính xác, viền mỏng 4 cạnh. Chạy Android 9, chia màn hình phát nhiều nội dung cùng lúc, kết nối HDMI 2.0, USB 2.0, LAN và khe OPS.
43″ 4K UHD
3840 × 2160 · tấm nền ADS
500 nit
Độ sáng 500 cd/m² (typ.)
Android 9
4 nhân A55 · 2GB / 16GB
24/7
Tuổi thọ MTBF 50.000 giờ
Giá dự án
Báo giá theo số lượng
- Hàng chính hãng AOC Commercial Display
- Kèm remote, bộ treo tường, cáp HDMI và dây nguồn
- Khảo sát và tư vấn triển khai đa chi nhánh
01 — Tổng quan
Một dòng màn hình,
đủ kích thước cho mọi không gian.
Tấm nền ADS 4K UHD, độ sáng 500 nit, góc nhìn 178° và viền mỏng 4 cạnh. Có 5 kích thước 43 – 55 – 65 – 75 – 86 inch, lắp ngang hoặc dọc cho cửa hàng, siêu thị, trung tâm thương mại và nhà ga.
4K UHD
Độ phân giải 3840 × 2160
Gấp 4 lần Full HD, hình ảnh sắc nét, ít nhiễu.
500 nit
Độ sáng cao
Nội dung nổi bật, thu hút ánh nhìn của khách.
24/7
Vận hành liên tục
MTBF 50.000 giờ, bền cho môi trường thương mại.
43 – 86″
5 kích thước
Từ quầy nhỏ đến mảng tường lớn, cùng một hệ điều khiển.
02 — Thông số kỹ thuật
Model SPX435A/68
Thông số theo AOC Commercial Display (SPXxx5A/68 Series). Thiết kế và thông số có thể thay đổi không báo trước. Cần bản PDF để gửi phòng mua hàng, liên hệ MESH.
AHiển thị
| Kích thước | 43 inch (109 cm) |
| Vùng hiển thị | 941.2 × 529.4 mm |
| Tấm nền | ADS |
| Độ phân giải | 3840 × 2160 (4K UHD) |
| Độ sáng | 500 cd/m² (typ.) |
| Độ tương phản | 1200:1 (typ.) |
| Góc nhìn (H/V) | 178° / 178° |
| Thời gian đáp ứng | 8 ms |
| Hướng lắp | Ngang / Dọc |
| Tuổi thọ (MTBF) | 50.000 giờ |
BHệ thống
| Hệ điều hành | Android 9.0 |
| RAM | 2GB |
| Bộ nhớ | 16GB eMMC |
| CPU / GPU | A55 × 4 / Mali G52 MC1 |
| Wi-Fi / Bluetooth | Không tích hợp (tuỳ chọn module Wi-Fi USB) |
| Quản lý nội dung | AOC Cloud CMS |
| Loa tích hợp | 8W × 2 |
| Quản lý nguồn | Có |
CKết nối và nguồn
| Đầu vào | HDMI 2.0 × 2, RS232 (qua RJ45) × 1, USB 2.0 × 2, LAN RJ45 10/100Mbps |
| Đầu ra | Audio 3.5mm × 1 |
| Khe OPS | Có |
| Thời gian hoạt động | 24 giờ × 7 ngày |
| Nguồn điện | AC 90–264V, 50/60Hz |
| Công suất | 140 W (tối đa 300 W) |
| Chờ | ≤ 0.5 W |
DCơ khí và môi trường
| Kích thước (không chân) | 973.0 × 561.2 × 98.1 mm |
| Chuẩn treo VESA | 200 × 200 mm |
| Trọng lượng | 10.9 kg (cả thùng 14.6 kg) |
| Viền màn hình | 13.9 mm (4 cạnh) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 20 – 80% RH, không ngưng tụ |
| Chân đế | Không kèm theo |
| Phụ kiện kèm theo | Dây nguồn, remote + pin, bộ lắp đặt, cáp HDMI, hướng dẫn nhanh |
03 — Kích thước
Đo trước, lắp đúng chỗ.
Kích thước tổng thể (không chân đế) để đội thi công kiểm tra vị trí treo, chuẩn VESA, ổ điện và mạng LAN.
Rộng
973.0
mm
Cao
561.2
mm
Dày
98.1
mm
+Các kích thước cùng dòng SPX Series
| Model | Kích thước (R × C × D) | VESA | Nặng |
| SPX435A/68 · 43″ | 973.0 × 561.2 × 98.1 mm | 200 × 200 | 10.9 kg |
| SPX555A/68 · 55″ | 1241.8 × 712.6 × 69.7 mm | 400 × 400 | 16.6 kg |
| SPX655A/68 · 65″ | 1462.3 × 837.3 × 93.4 mm | 400 × 400 | 27.8 kg |
| SPX755A/68 · 75″ | 1683.5 × 961.7 × 82.9 mm | 600 × 400 | 37.6 kg |
| SPX865A/68 · 86″ | 1929.0 × 1100.0 × 82.9 mm | 600 × 400 | 49.5 kg |
04 — Phần mềm
Phần cứng chỉ là một nửa. Nửa còn lại là MESH Digital Signage.
SPX435A/68 chạy Android 9, kết nối LAN (Wi-Fi qua module USB tuỳ chọn), sẵn sàng cho nền tảng quản lý màn hình tập trung của MESH. Đổi menu, giá, chiến dịch cho cả chuỗi từ một tài khoản.
S1
Quản lý tập trung từ xa
Nội dung, người dùng, địa điểm của cả chuỗi trên một giao diện.
S2
Lịch phát tự động
Nội dung tự đổi theo khung giờ đã đặt, đồng bộ nhiều màn hình.
S3
Chia màn hình, phát đa nội dung
Video, hình ảnh, nhạc, URL cùng lúc trên từng vùng màn hình.
S4
Nhiều cổng kết nối
HDMI 2.0, USB 2.0, LAN, RS232 và khe OPS cho nhiều nhu cầu.
S5
Giám sát thời gian thực
Theo dõi trạng thái từng màn hình, ở chi nhánh nào.
S6
Ngang hoặc dọc
Một model dùng cho cả màn hình ngang lẫn standee dọc.
05 — Ứng dụng
Đặt ở đâu thì hiệu quả.
Bán lẻ và siêu thị
Quảng cáo khuyến mãi, sản phẩm mới ngay tại kệ và lối đi.
Nhà hàng và F&B
Menu điện tử nhiều màn hình, hình món ăn sống động.
Toà nhà và khách sạn
Thông tin sảnh, thông báo nội bộ, chỉ dẫn cho khách.
Ngân hàng và giao thông
Biển hiệu công cộng chạy liên tục 24/7, lắp ngang hoặc dọc.
